◆
Carbide Tooling
🇩🇪Đức
🇯🇵JP
🇪🇸ES
🇻🇳VI
🇬🇧
▼
🇬🇧
EN
🇩🇪
DE
🇯🇵
JP
🇪🇸
ES
🇻🇳
VI
Máy tính Pythagore
›
Máy tính thanh sin
›
Thread Depth Torque Calculator
🔩 Engineering Data
Độ bám tối thiểu = 1.5 × đường kính thép, 2 × cho nhôm, 2.5 × cho thép không gỉ.
🔩Kích thước chốt
Quay tọa độ
🔩Cấp chốt
Chi phí mài mòn dụng cụ
Chi phí vòng đời của chất làm mát
Tham khảo các ký hiệu GD&T
← Tất cả công cụ
Nhận báo giá
Quyền riêng tư
trong
Xem danh mục →
🔧Vật liệu đai ốc
Tất cả công cụ
Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Hãy tham khảo ý kiến của các nhà sản xuất dụng cụ để biết thông tin về các ứng dụng cụ thể.
M6
M8
M10
M12
M16
©Dụng cụ cắt gọt bằng cacbua năm 2026
8.8 (Medium carbon)
10.9 (Alloy steel)
12.9 (High tensile)
Gắn ren tối thiểu cho sức mạnh khớp tối đa
Steel / Cast Iron
Aluminum
Stainless
Min Engagement (Steel)
—
mm
Tapping Torque
—
Nm
Ultimate Strength
—
kN
Threads Engaged
—
threads
Tốc độ và Lượng ăn dao
Công cụ chính xác liên quan
Tangent Point Calculator
Tap Drill Size Calculator
Taper Calculator
Batch Cost Calculator
Cost Per Part Calculator
Dia Circ Calculator
Sản phẩm
Mũi khoan cacbua
Dao phay ren & Tarô
Hướng dẫn gia công titan
Máy tính nội suy xoắn ốc
Công cụ tính trọng lượng kim loại
Máy tính Tốc độ bề mặt (SFM)
Công cụ tính toán lượng dư khoan rộng
Máy tính điều chỉnh tốc độ cấp liệu
Bộ chuyển đổi cung R sang IJ
Công cụ tính chiều dài mũi khoan
🔗 Recommended:
Thư điện tử
Thread Mills & Taps
🔩Cấp chốt
Titanium Machining Guide
Helical Interpolation Calculator
Metal Weight Calculator
Surface Tốc độ cắt (SFM) Calculator
Reaming Allowance Calculator
Lượng chạy dao Rate Override Calculator
Arc R to IJ Converter
Drill Point Length Calculator
↗ Share with Engineers
LinkedIn
𝕏
Email