trong Xem danh mục → Metal Weight Calculator

Kích thước 1 (mm)

Kích thước 2 (mm)

Kích thước 3/tường (mm)

0.00
grams

K01-K05

Hoàn thiệnK10-K20Mục đích chungP25-P40
3Gia công thô15.4M30-M40
6Tác động mạnh15.2Tất cả công cụ
10Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Hãy tham khảo ý kiến của các nhà sản xuất dụng cụ để biết thông tin về các ứng dụng cụ thể.14.8©Dụng cụ cắt gọt bằng cacbua năm 2026
15Mật độ cacbua vonfram so với thép: So sánh trọng lượng14.5Cacbua vonfram có mật độ 14.5-15.5g/cm³, khoảng 2 × bằng thép (7.85g/cm³). Mật độ cao này mang lại cho dụng cụ cacbua khối lượng đáng kể để giảm rung trong gia công. Một thanh khoan cacbua nặng gấp đôi thanh thép tương đương, mang lại sự ổn định năng động vượt trội cho các hoạt động khoan lỗ sâu và độ chính xác.
Tốc độ và Lượng ăn dao

Công cụ chính xác liên quan

Machinability RatingMachine Power CalculatorMcode ReferenceCarbide Grade Cross Ref 2Tool Steel Heat TreatForm Tap Drill Calculator

Sản phẩm

📩Nhận báo giá

Engineering Interest Calculator NPT Pipe Thread Calculator Metric/Imperial Thread Converter Keyway Depth Calculator ISO Fit Calculator GD&T Symbols Reference SFM to m/min Converter Tapping Lượng chạy dao Rate Calculator
↗ Share with Engineers LinkedIn 𝕏 Email